Nghĩa tiếng Việt của
halt
Phiên âm Mỹ /hɔlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "halt" phát âm Mỹ /hɔlt/ — audio file: halt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tạm nghỉ, sự tạm dừng lại (trong lúc đang đi...)
to come to a halt — tạm dừng lại
to call a halt — ra lệnh ngừng lại
(ngành đường sắt) ga xép
nội động từ
dừng chân, nghỉ chân
ngoại động từ
cho dừng lại; bắt dừng lại
danh từ
(cổ) sự đi khập khiễng, sự đi tập tễnh
nội động từ
(cổ) đi khập khiễng, đi tập tễnh
đi ngập ngừng
ngập ngừng, lưỡng lự, do dự
to halt between two opinions — lưỡng lự giữa hai ý kiến
què quặt, không chỉnh (lý luận, của thơ...)
tính từ
(cổ) què, khập khểnh, tập tễnh
Chuyên ngành kỹ thuật
bến dừng
bến tàu
dừng
gác máy
sự dừng
sự dừng lại
sự ngừng lại
sự treo
trạm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bến xe
thời gian dừng
trạm dừng
Lĩnh vực: xây dựng
ga xép
Lĩnh vực: toán & tin
tạm dừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- come to a halt; call a halt to something; halt production
Dễ nhầm
- halt means stop or cause something to stop, often formally; pause usually suggests a temporary stop
Mẫu câu giá trị
- “The heavy snow brought traffic to a halt.” (Tuyết dày khiến giao thông ngừng lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật