Nghĩa tiếng Việt của
hale
Phiên âm Mỹ /heɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hale" phát âm Mỹ /heɪl/ — audio file: hale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khoẻ mạnh, tráng kiện (người già)
to be hale and hearty — còn khoẻ mạnh tráng kiện
ngoại động từ
kéo, lối đi bằng vũ lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to hale somebody to prison — lôi ai vào ngục, tống ai vào ngục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hale and hearty; hale → healthy and strong (formal)
Dễ nhầm
- hale is a formal, somewhat old-fashioned word meaning healthy and strong, often in the phrase hale and hearty
Mẫu câu giá trị
- “At ninety, she remained hale and active.” (Ở tuổi chín mươi, bà vẫn khỏe mạnh và năng động.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật