Nghĩa tiếng Việt của

hale

Phiên âm Mỹ /heɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "hale" phát âm Mỹ /heɪl/ — audio file: hale.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khoẻ mạnh, tráng kiện (người già)
to be hale and hearty — còn khoẻ mạnh tráng kiện
ngoại động từ
kéo, lối đi bằng vũ lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to hale somebody to prison — lôi ai vào ngục, tống ai vào ngục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật