Nghĩa tiếng Việt của
hairy
Phiên âm Mỹ /ˈhɛɹi/ BrE /ˈhɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "hairy" phát âm Mỹ /ˈhɛɹi/ Anh /ˈhɛəi/ — audio file: hairy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông
bằng tóc, bằng lông
giống tóc, giống lông
hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)
(từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hairy arms; hairy situation; hairy → covered with hair or risky
Dễ nhầm
- hairy means covered with a lot of hair; informally, a hairy situation is difficult or dangerous
Mẫu câu giá trị
- “We had a hairy drive through the mountain pass.” (Chúng tôi có chuyến lái xe đầy nguy hiểm qua đèo núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật