Nghĩa tiếng Việt của
haircut
Phiên âm Mỹ /ˈhɛɹˌkʌt/ BrE /ˈhɛəˌkʌt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "haircut" phát âm Mỹ /ˈhɛɹˌkʌt/ Anh /ˈhɛəˌkʌt/ — audio file: haircut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-mức hớt xén
mức vay thế chấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get a haircut; haircut style; haircut → cutting or style of hair
Dễ nhầm
- a haircut is the act of cutting hair or the style produced; give someone a haircut means cut their hair
Mẫu câu giá trị
- “He got a short haircut before the interview.” (Anh cắt tóc ngắn trước buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật