Nghĩa tiếng Việt của
gut
Phiên âm Mỹ /ɡʌt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gut" phát âm Mỹ /ɡʌt/ — audio file: gut.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ruột
small gut — ruột non
blind gut — ruột tịt
(số nhiều) ruột, lòng (thú vật)
sự can đảm, sự quyết tâm; (số nhiều) (thực vật học) sự gan góc, sự gan dạ, khí phách, tinh thần chịu đựng
a fellow full of gut — người can đảm gan góc
(số nhiều) (thông tục) cái bụng, cái thùng chứa (tượng trưng cho sự tham ăn, tham uống)
(số nhiều) (thông tục) nội dung chính, phần có giá trị (của cái gì)
guts of a speech — nội dung chính của bài nói
dây ruột mèo (dùng cho đàn viôlông); dây cước (để câu cá); chỉ khâu vết mổ
đường hẻm nhỏ; cửa hẹp (sông, biển)
ngoại động từ
moi ruột (một con vật)
to gut a fish — moi ruột cá
phá huỷ bên trong
a house gutted by fire — ngôi nhà bị lửa thiêu sạch bên trong (chỉ còn bốn bức tường)
rút ruột, rút gan; rút hết tinh tuý (một cuốn sách)
nội động từ
tọng, nốc cho đầy
Chuyên ngành kinh tế
bỏ ruột
moi ruột
ruột
Chuyên ngành kỹ thuật
kênh
máng
ruột
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gut feeling; gut reaction; gut somebody
Dễ nhầm
- gut can mean the stomach or an instinctive feeling; instinct is the general ability to know without conscious reasoning
Mẫu câu giá trị
- “My gut told me something was wrong.” (Trực giác mách bảo tôi có điều gì đó không ổn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật