Nghĩa tiếng Việt của
grounded
Phiên âm Mỹ /ɡɹaʊndɪd/ BrE /ɡraʊndɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grounded" phát âm Mỹ /ɡɹaʊndɪd/ Anh /ɡraʊndɪd/ — audio file: grounded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) được nối với đất
Chuyên ngành kỹ thuật
được nối đất
được tiếp đất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị chôn vùi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stay grounded; grounded aircraft; ground → realistic or connected to ground
Dễ nhầm
- grounded can mean sensible and realistic, connected to the ground electrically, or prevented from flying; context distinguishes the senses
Mẫu câu giá trị
- “The storm grounded flights across the region.” (Cơn bão khiến các chuyến bay trong khu vực phải nằm sân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật