Nghĩa tiếng Việt của

grounded

Phiên âm Mỹ /ɡɹaʊndɪd/ BrE /ɡraʊndɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grounded" phát âm Mỹ /ɡɹaʊndɪd/ Anh /ɡraʊndɪd/ — audio file: grounded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “ground” Nên chủ động sử dụng ~C1
- (Tech) được nối với đất
Chuyên ngành kỹ thuật
được nối đất
được tiếp đất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị chôn vùi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật