Nghĩa tiếng Việt của
greeting
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹitɪŋ/ BrE /ˈɡritɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "greeting" phát âm Mỹ /ˈɡɹitɪŋ/ Anh /ˈɡritɪŋ/ — audio file: greeting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “greet” Nên nhận biết ~C1
danh từ
lời chào hỏi ai
to send one's greetings to somebody — gửi lời chào ai
lời chào mừng, lời chúc mừng
New Year's greetings — lời chúc tết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exchange greetings; season's greetings; greeting → words or action to welcome
Dễ nhầm
- a greeting is something said or done when meeting someone; greetings can also be a message sent on a card
Mẫu câu giá trị
- “She gave us a warm greeting at the door.” (Cô nồng nhiệt chào đón chúng tôi ở cửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật