Nghĩa tiếng Việt của

greenwich mean time

Cụm từproper noun phrase (uncountable; abbreviation GMT)Biên soạn riêng

1. giờ trung bình Greenwich (GMT)

Cấu trúc: Greenwich Mean Time · GMT time · give a time in GMT

The broadcast begins at 19:00 Greenwich Mean Time.

Chương trình phát sóng bắt đầu lúc 19:00 theo giờ GMT.

The timetable lists every departure in GMT.

Lịch trình ghi giờ khởi hành theo GMT.

Lưu ý: Greenwich Mean Time (GMT) là giờ trung bình theo vị trí kinh tuyến Greenwich ở London; GMT cũng được dùng như tên múi giờ trong một số ngữ cảnh. Đừng mặc định mọi hệ thống luôn dùng GMT làm chuẩn đồng hồ: UTC là chuẩn thời gian quốc tế riêng, dù hai mốc thường trùng nhau trong sử dụng thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the local time at the 0 meridian passing through Greenwich, England; it is the same everywhere (Synonyms: Greenwich Time, GMT, universal time, UT, UT1)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.