Nghĩa tiếng Việt của
greatness
Phiên âm Mỹ /ˈɡɹeɪtnəs/ BrE /ˈɡreɪtnəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "greatness" phát âm Mỹ /ˈɡɹeɪtnəs/ Anh /ˈɡreɪtnəs/ — audio file: greatness.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự to lớn
sự cao quý, sự cao cả, sự cao thượng
tính lớn lao, tính vĩ đại, tính quan trọng, tính trọng đại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- achieve greatness; greatness of character; greatness → high status or quality
Dễ nhầm
- greatness is the quality of being highly successful, influential or morally admirable; it is uncountable
Mẫu câu giá trị
- “The biography explores her rise to greatness.” (Cuốn tiểu sử kể về hành trình bà vươn tới sự vĩ đại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật