Nghĩa tiếng Việt của
grain
Phiên âm Mỹ /ɡɹeɪn/ BrE /ɡreɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "grain" phát âm Mỹ /ɡɹeɪn/ Anh /ɡreɪn/ — audio file: grain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2727) Nên nhận biết ~B2
danh từ (danh từ tập thể số ít)
thóc lúa
hạt, hột
a grain of rice — hạt gạo
grains of sand — hạt cát
một chút, mảy may
without a grain of love — không một mảy may yêu thương
thớ (gỗ)
wood of fine grain — gỗ thớ mịn
with the grain — dọc thớ, thuận theo thớ
against the grain — ngang thớ
tính chất, bản chất; tính tình, khuynh hướng
in grain — về bản chất; triệt để, hoàn toàn
a rogue in grain — một thằng chúa đểu
man of coarse grain — người thô lỗ
Gren (đơn vị trọng lượng bằng 0, 0648 gam)
phẩm yên chi (để nhuộm); (thơ ca) màu nhuộm
(số nhiều) bã rượu
to be (go) against the grain
trái ý muốn
dyed in grain
(xem) dye
ngoại động từ
nghiến thành hột nhỏ
làm nổi hột (ở bề mặt)
sơn già vân (như vân gỗ, vân đá)
nhuộm màu bền
thuộc thành da sần
cạo sạch lông (da để thuộc)
nội động từ
kết thành hạt
Chuyên ngành kinh tế
gren (đơn vị trọng lượng bằng 0, 0648 gam)
hạt
hạt ngũ cốc
thóc lúa
tinh thể
Chuyên ngành kỹ thuật
cuội
hạt
hạt nhỏ
hạt tinh thể
hướng sợi giấy
hướng thớ
kết hạt
làm nổi hạt
lớp
nghiền thành hạt
sọc
vạch
vân
Lĩnh vực: xây dựng
hướng khe nứt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sỏi đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a grain OF = một hạt/một chút (giới từ of — "a grain of truth" (một chút thật — idiom nghị luận!).
- grain (n) — hạt ngũ cốc: "grain prices"; against the grain (ngược thớ — cả nghĩa trái ý: idiom).
- granular (adj — dạng hạt/cấp nhỏ: "a granular view of the data").
Dễ nhầm
- grain (hạt — ngũ cốc/gỗ thớ) vs seed (hạt giống — đã có note) vs kernel (hạt lõi bên trong).
- "grainy" (hạt — ảnh/mực).
Mẫu câu giá trị
- "There was a grain of truth in the ghost-berth rumour." (Tin vị trí ma có một chút thật.)
- "Store grain dry or it sprouts." (Cất hạt khô kẻo nảy mầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật