Nghĩa tiếng Việt của
gotta
Phiên âm Mỹ /ɡˈɑtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gotta" phát âm Mỹ /ɡˈɑtə/ — audio file: gotta.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
động từ
phải, cần phải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- informal spelling of got to or have got to; gotta go
Dễ nhầm
- gotta represents casual pronunciation and should be replaced with have to/got to in formal writing
Mẫu câu giá trị
- “Sorry, I gotta go before the last bus leaves.” (Xin lỗi, tôi phải đi trước khi chuyến xe buýt cuối rời bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật