Nghĩa tiếng Việt của
going
Phiên âm Mỹ /ˈɡoʊɪŋ/ BrE /ˈɡəʊɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "going" phát âm Mỹ /ˈɡoʊɪŋ/ Anh /ˈɡəʊɪŋ/ — audio file: going.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự ra đi
trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại
the going is hand over this rough road — việc đi lại trên đường gồ ghề này vất vả
tốc độ (của xe lửa...)
tính từ
đang đi
đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều
a going concern — một hâng buôn đang làm ăn phát đạt
có, hiện có, tồn tại
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc thang
đang hoạt động
Lĩnh vực: xây dựng
mặt bậc thang
mặt bậc thềm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be going to; going well; going out; go → went → gone
Dễ nhầm
- going appears in continuous forms and the future pattern be going to; do not confuse it with gone
Mẫu câu giá trị
- “We are going to visit the new exhibition tomorrow.” (Ngày mai chúng tôi sẽ thăm triển lãm mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật