Nghĩa tiếng Việt của
god
Phiên âm Mỹ /ɡɑd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "god" phát âm Mỹ /ɡɑd/ — audio file: god.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2228) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thần
the god of wine — thần rượu
a feast for the gods — một bữa tiệc ngon và quý (như của thần tiên)
(God) Chúa, trời, thượng đế
to pray to God
cầu Chúa, cầu trời
God knows!
có trời biết! (không ai biết)
my God!; good God!
trời! (tỏ ý ngạc nhiên);
thank God!
lạy Chúa! nhờ Chúa!;
God willing
nếu trời phù hộ
for God's sake
vì Chúa
by God
có Chúa biết (để khẳng định lời thề)
God's book
kinh thánh
người được tôn sùng; người có ảnh hưởng lớn; vật được chú ý nhiều
to make a god of somebody — sùng bái ai, coi ai như thánh như thần
(the god) (sân khấu) những người xem hạng chuồng gà (trên gác thượng)
động từ
tôn làm thần thánh
làm ra vẻ thần thánh ((cũng) to god it)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a god là vị thần; God thường chỉ Thượng đế trong tôn giáo độc thần; viết hoa tùy ngữ cảnh
Dễ nhầm
- chữ hoa có thể đổi quy chiếu; giữ đúng cách viết trong tên gọi/tín ngưỡng
Mẫu câu giá trị
- “The museum displays stories about gods from ancient cultures.” (Bảo tàng trưng bày truyện về các vị thần của nền văn hóa cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật