Nghĩa tiếng Việt của
gloves
Phiên âm Mỹ /ɡlʌvz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gloves" phát âm Mỹ /ɡlʌvz/ — audio file: gloves.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: điện
bao tay
găng tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear gloves; a pair of gloves; glove → gloves
Dễ nhầm
- gloves cover the hands, usually with separate sections for each finger; mittens cover the fingers together
Mẫu câu giá trị
- “Wear gloves when handling the chemicals.” (Hãy đeo găng tay khi xử lý hóa chất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật