Nghĩa tiếng Việt của
glove
Phiên âm Mỹ /ɡlʌv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "glove" phát âm Mỹ /ɡlʌv/ — audio file: glove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bao tay, tất tay, găng
to be hand in (and) glove with
rất thân với; cộng tác với; ăn cánh với
to take off the gloves to someone; to hands someone without gloves
tranh luận (đấu tranh) với ai; đối xử thẳng tay với ai
to fit like a glove
vừa như in
to take up the glove
nhận lời thách thức
to throw down the glove
thách thức
ngoại động từ
mang bao tay vào, đeo găng vào
Chuyên ngành kỹ thuật
găng tay
sự bồi đắp
Lĩnh vực: xây dựng
vật bồi tích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wear gloves; a pair of gloves; glove → hand covering
Dễ nhầm
- a glove covers the hand and often the fingers; say a pair of gloves even when describing two individual gloves
Mẫu câu giá trị
- “She wore gloves to protect her hands from the cold.” (Cô đeo găng tay để bảo vệ bàn tay khỏi lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật