Nghĩa tiếng Việt của
giving
Phiên âm Mỹ /ˈɡɪvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "giving" phát âm Mỹ /ˈɡɪvɪŋ/ — audio file: giving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cho; việc tặng
tặng phẩm
(pháp luật) sự bán đấu giá; sự cho thầu
sự cam kết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- give a talk; giving somebody something; giving nature
Dễ nhầm
- giving is the -ing form of give; give → gave → given
Mẫu câu giá trị
- “Giving clear directions makes the first visit easier.” (Chỉ dẫn rõ ràng giúp lần đầu đến đây dễ dàng hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật