Nghĩa tiếng Việt của
geek
Phiên âm Mỹ /ɡik/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "geek" phát âm Mỹ /ɡik/ — audio file: geek.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đam mê các hoạt động trí não (đối đáp chữ nghĩa, lập trình máy tính, sử dụng Internet chẳng hạn)
chuyên viên máy tính; chuyên viên tin học
người biểu diễn những trò quái gở trong các dịp lễ hội
(từ lóng) người lập dị quái gở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- computer geek; geek out; geek → enthusiastic specialist
Dễ nhầm
- geek is informal for someone very enthusiastic or knowledgeable about a subject, especially technology; it can be affectionate or mildly insulting
Mẫu câu giá trị
- “He's a film geek who knows every director.” (Anh ấy là người mê phim và biết mọi đạo diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật