Nghĩa tiếng Việt của
gee
Phiên âm Mỹ /dʒi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gee" phát âm Mỹ /dʒi/ — audio file: gee.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ+ (gee-gee) /'dʤi:dʤi:/
(thán từ) đi nào (tiếng quát ngựa) ((cũng) gee-ho, gee-hup, gee-up, gee-wo)
(Mỹ) cứ thế!, thế!, được!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Gee, that’s amazing; gee up a horse; gee (informal interjection)
Dễ nhầm
- gee is an informal expression of surprise or enthusiasm, especially in North American English; gosh is a mild alternative
Mẫu câu giá trị
- “Gee, I didn’t expect to see you here!” (Chà, tôi không ngờ gặp bạn ở đây!)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật