Nghĩa tiếng Việt của
funky
Phiên âm Mỹ /ˈfʌŋki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "funky" phát âm Mỹ /ˈfʌŋki/ — audio file: funky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
khiếp đảm; nhút nhát
(từ lóng) hôi hám, bẩn tưởi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- funky music; funky style; funky → informal, distinctive
Dễ nhầm
- funky can describe lively music with a strong rhythm or an unusual, stylish appearance; informal usage varies by context
Mẫu câu giá trị
- “The café had a funky, colourful interior.” (Quán cà phê có nội thất độc đáo, đầy màu sắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật