Nghĩa tiếng Việt của
fried
Phiên âm Mỹ /fɹaɪd/ BrE /fraɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fried" phát âm Mỹ /fɹaɪd/ Anh /fraɪd/ — audio file: fried.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã được rán
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bị nướng
quay vàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fried egg; fried food; fry → fried
Dễ nhầm
- fried means cooked in hot oil or fat; grilled means cooked over direct heat
Mẫu câu giá trị
- “We ordered fried rice with vegetables.” (Chúng tôi gọi cơm chiên với rau củ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật