Nghĩa tiếng Việt của
freeman
Phiên âm Mỹ /ˈfɹimən/ BrE /ˈfrimən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "freeman" phát âm Mỹ /ˈfɹimən/ Anh /ˈfrimən/ — audio file: freeman.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người tự do (không phải là nô lệ)
người được đặc quyền (cửa một thành phố, một tổ chức...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- freeman of a city; medieval freeman; freeman → person with certain legal rights
Dễ nhầm
- freeman is a historical or legal term for a man with full civic or personal rights; it is not simply a synonym for any free person
Mẫu câu giá trị
- “The town made the artist an honorary freeman.” (Thị trấn trao danh hiệu công dân danh dự cho nghệ sĩ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật