Nghĩa tiếng Việt của
freely
Phiên âm Mỹ /ˈfɹili/ BrE /ˈfrili/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "freely" phát âm Mỹ /ˈfɹili/ Anh /ˈfrili/ — audio file: freely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
tự do, tuỳ thích, không gò bó, thoải mái
rộng rãi, hào phóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak freely; move freely; freely → without restriction
Dễ nhầm
- freely means without being controlled or prevented; it can also mean willingly, as in freely admit
Mẫu câu giá trị
- “Visitors can move freely around the garden.” (Khách tham quan có thể tự do đi lại trong khu vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật