Nghĩa tiếng Việt của
frat house
1. nhà ở của hội sinh viên nam đại học (Mỹ, thân mật)
Cấu trúc: live in a frat house · a college frat house · fraternity house
He moved into a frat house near the university campus.
Anh chuyển vào sống trong nhà của hội sinh viên gần khuôn viên đại học.
The film follows students sharing a noisy frat house.
Bộ phim theo chân các sinh viên sống chung trong căn nhà hội ồn ào.
Lưu ý: Frat house là nhà ở của thành viên một fraternity khi học đại học ở Mỹ; frat là cách nói thân mật của fraternity. Đây không phải từ chung cho ký túc xá vì nhà thường thuộc hoặc do hội sinh viên quản lý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a house used as a residence by a chapter of a fraternity (Synonyms: chapterhouse, fraternity house)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.