Nghĩa tiếng Việt của
forced
Phiên âm Mỹ /fɔɹst/ BrE /fɔːst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "forced" phát âm Mỹ /fɔɹst/ Anh /fɔːst/ — audio file: forced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bắt ép, ép buộc, gượng gạo
a forced landing — sự hạ cánh ép buộc (vì máy hỏng...)
a forced smile — nụ cười gượng
rấm (quả)
Chuyên ngành kinh tế
bắt buộc
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
cưỡng bức
dòng
ép buộc
Lĩnh vực: điện lạnh
bị cưỡng bức
Lĩnh vực: xây dựng
được đưa vào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be forced to; forced entry; force somebody into
Dễ nhầm
- forced means compelled or done using force; required may be less coercive
Mẫu câu giá trị
- “The storm forced the ferry to return to port.” (Cơn bão buộc phà quay lại cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật