Nghĩa tiếng Việt của
flooded
Phiên âm Mỹ /ˈflʌdəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flooded" phát âm Mỹ /ˈflʌdəd/ — audio file: flooded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bị ngập
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bị tràn sóng
Chuyên ngành kỹ thuật
bị ngập
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bị tràn sóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flooded street; flooded with light; flood → covered with water
Dễ nhầm
- flooded describes an area covered with water; figuratively, a room flooded with light is filled with it
Mẫu câu giá trị
- “The flooded road was closed to traffic.” (Con đường ngập nước đã bị chặn xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật