Nghĩa tiếng Việt của

flooded

Phiên âm Mỹ /ˈflʌdəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flooded" phát âm Mỹ /ˈflʌdəd/ — audio file: flooded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “flood” Nên nhận biết ~C1
-bị ngập
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bị tràn sóng
Chuyên ngành kỹ thuật
bị ngập
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bị tràn sóng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật