Nghĩa tiếng Việt của

flint

Phiên âm Mỹ /flɪnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flint" phát âm Mỹ /flɪnt/ — audio file: flint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đá lửa; viên đá lửa
vật cứng rắn
a heart of flint — trái tim sắt đá
to set one's face like a flint
(xem) set
to skin (lay) a flint
rán sành ra mỡ, keo cú
to wring water from a flint
làm những việc kỳ lạ
Chuyên ngành kỹ thuật
đá lửa
đá silic
Chuyên ngành kỹ thuật
đá lửa
đá silic

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật