Nghĩa tiếng Việt của
flint
Phiên âm Mỹ /flɪnt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flint" phát âm Mỹ /flɪnt/ — audio file: flint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đá lửa; viên đá lửa
vật cứng rắn
a heart of flint — trái tim sắt đá
to set one's face like a flint
(xem) set
to skin (lay) a flint
rán sành ra mỡ, keo cú
to wring water from a flint
làm những việc kỳ lạ
Chuyên ngành kỹ thuật
đá lửa
đá silic
Chuyên ngành kỹ thuật
đá lửa
đá silic
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flint stone; flint and steel; flint → hard stone making sparks
Dễ nhầm
- flint is a hard stone that can produce sparks when struck against steel; it was historically used to start fires and make tools
Mẫu câu giá trị
- “The guide struck flint against steel to make a spark.” (Hướng dẫn viên đánh đá lửa vào thép để tạo tia lửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật