Nghĩa tiếng Việt của

fitting

Phiên âm Mỹ /ˈfɪtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fitting" phát âm Mỹ /ˈfɪtɪŋ/ — audio file: fitting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “fit” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự làm cho khớp, sự điều chỉnh; sự thử (quần áo)
sự lắp ráp
(số nhiều) đồ đạc, đồ đạc cố định (trong nhà); đồ trang trí (trong nhà, ô tô...)
(số nhiều) máy móc
tính từ
thích hợp, phù hợp
phải, đúng
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận nối
đầu nối ống
khớp nối ống
khuỷu ống
làm cho khớp
lắp ráp
mối nối
ống nối
sự điều chỉnh
sự làm khít
sự lắp
sự lắp ráp
sự thích hợp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khít khao
sự vừa vặn
Lĩnh vực: toán & tin
ống lối
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chỉnh khớp
sự làm khớp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận nối
đầu nối ống
khớp nối ống
khuỷu ống
làm cho khớp
lắp ráp
mối nối
ống nối
sự điều chỉnh
sự làm khít
sự lắp
sự lắp ráp
sự thích hợp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khít khao
sự vừa vặn
Lĩnh vực: toán & tin
ống lối
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chỉnh khớp
sự làm khớp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật