Nghĩa tiếng Việt của
fitting
Phiên âm Mỹ /ˈfɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fitting" phát âm Mỹ /ˈfɪtɪŋ/ — audio file: fitting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm cho khớp, sự điều chỉnh; sự thử (quần áo)
sự lắp ráp
(số nhiều) đồ đạc, đồ đạc cố định (trong nhà); đồ trang trí (trong nhà, ô tô...)
(số nhiều) máy móc
tính từ
thích hợp, phù hợp
phải, đúng
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận nối
đầu nối ống
khớp nối ống
khuỷu ống
làm cho khớp
lắp ráp
mối nối
ống nối
sự điều chỉnh
sự làm khít
sự lắp
sự lắp ráp
sự thích hợp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khít khao
sự vừa vặn
Lĩnh vực: toán & tin
ống lối
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chỉnh khớp
sự làm khớp
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận nối
đầu nối ống
khớp nối ống
khuỷu ống
làm cho khớp
lắp ráp
mối nối
ống nối
sự điều chỉnh
sự làm khít
sự lắp
sự lắp ráp
sự thích hợp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
khít khao
sự vừa vặn
Lĩnh vực: toán & tin
ống lối
Lĩnh vực: điện lạnh
sự chỉnh khớp
sự làm khớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a fitting tribute; plumbing fittings; fitting → suitable/installed part
Dễ nhầm
- as an adjective, fitting means suitable or appropriate; as a noun, a fitting is a part or device installed in a building
Mẫu câu giá trị
- “It was a fitting tribute to her years of service.” (Đó là sự tri ân xứng đáng cho nhiều năm cống hiến của bà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật