Nghĩa tiếng Việt của

fit in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. hòa nhập với một nhóm hoặc cảm thấy mình thuộc về môi trường đó

Cấu trúc: fit in with a group · help somebody fit in · feel that you fit in

It took him a few weeks to fit in at the new school.

Anh mất vài tuần để hòa nhập ở trường mới.

The mentor helped the new employee fit in with the team.

Người hướng dẫn giúp nhân viên mới hòa nhập với nhóm.

2. sắp xếp hoặc tìm chỗ/thời gian cho ai hay việc gì

Cấu trúc: fit somebody/something in · fit something in between meetings · fit in with a schedule

Can you fit a short call in before lunch?

Bạn có thể sắp xếp một cuộc gọi ngắn trước bữa trưa không?

We fitted the extra chairs in along the wall.

Chúng tôi xếp thêm ghế dọc theo bức tường.

Lưu ý: Fit in with somebody/something nói về hòa nhập hoặc phù hợp; fit something in là thu xếp thời gian/chỗ. Đại từ tân ngữ đứng giữa: fit it in.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. go together (Synonyms: harmonize, harmonise, consort, accord, concord, agree)
    "The colors don't harmonize"
    "Their ideas concorded"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.