Nghĩa tiếng Việt của
figuring
Phiên âm Mỹ /ˈfɪɡjɚɪŋ/ BrE /ˈfɪɡjəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "figuring" phát âm Mỹ /ˈfɪɡjɚɪŋ/ Anh /ˈfɪɡjəɪŋ/ — audio file: figuring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự vẽ hình, sự in hình
Chuyên ngành kỹ thuật
sự in hình
sự tạo hình
sự vẽ hình
Chuyên ngành kỹ thuật
sự in hình
sự tạo hình
sự vẽ hình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- figuring out a problem; figuring costs; figure → figuring
Dễ nhầm
- figuring is the -ing form of figure; figure out means understand or solve, while figure something means calculate it
Mẫu câu giá trị
- “We are still figuring out the best route.” (Chúng tôi vẫn đang tìm ra tuyến đường tốt nhất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật