Nghĩa tiếng Việt của
curfew
Phiên âm Mỹ /ˈkɝfju/ BrE /ˈkɜːfju/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "curfew" phát âm Mỹ /ˈkɝfju/ Anh /ˈkɜːfju/ — audio file: curfew.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lệnh giới nghiêm; sự giới nghiêm
(sử học) hiệu lệnh tắt lửa, chuông báo giờ tắt lửa; giờ tắt lửa
(sử học) hồi trống thu không
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- impose a curfew; break curfew; curfew → required time to be indoors
Dễ nhầm
- a curfew is a rule requiring people to stay indoors after a set time, or the time by which they must return
Mẫu câu giá trị
- “The town imposed a curfew after midnight.” (Thị trấn áp đặt lệnh giới nghiêm sau nửa đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật