Nghĩa tiếng Việt của
felt-tip pen
1. Bút có đầu sợi nỉ/thấm mực, thường dùng viết hoặc tô màu
Cấu trúc: write with a felt-tip pen · a fine felt-tip pen · felt-tip pen ink
She labelled the boxes with a black felt-tip pen.
Cô ghi nhãn các hộp bằng bút dạ đen.
The children drew with washable felt-tip pens.
Bọn trẻ vẽ bằng bút dạ rửa được.
Lưu ý: Bút có đầu sợi nỉ/thấm mực, thường dùng viết hoặc tô màu; tiếng Anh-Mỹ thường gọi felt-tip marker hoặc marker.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a pen with a writing tip made of felt (trade name Magic Marker) (Synonyms: felt-tipped pen, felt tip, Magic Marker)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.