Nghĩa tiếng Việt của
feather bedding
Mục trong từ điển mở: “feather-bedding”.
1. đồ giường/chăn gối nhồi lông vũ
Cấu trúc: feather bedding · a feather pillow/duvet · choose feather bedding
The hotel offers feather bedding on request.
Khách sạn cung cấp chăn gối nhồi lông vũ nếu khách yêu cầu.
She replaced the feather bedding with a synthetic alternative.
Cô thay bộ chăn gối lông vũ bằng loại vật liệu tổng hợp.
Lưu ý: Feather bedding là chăn, gối hoặc vật liệu lót giường chứa lông vũ; cách gọi có thể bao gồm feather và down, nhưng down là lớp lông tơ mềm dưới lớp lông ngoài và thường nhẹ hơn. Nhãn sản phẩm có thể ghi thành phần khác nhau, vì vậy không nên coi feather và down là đồng nghĩa hoàn toàn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
featherbedding US /fˈɛðərbɛdɪŋ/
noun
- the practice (usually by a labor union) of requiring an employer to hire more workers than are required
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.