Nghĩa tiếng Việt của

fade

Phiên âm Mỹ /feɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fade" phát âm Mỹ /feɪd/ — audio file: fade.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2773) Nên nhận biết ~B2
nội động từ
héo đi, tàn đi (cây)
nhạt đi, phai đi (màu)
mất dần, mờ dần, biến dần
ngoại động từ
làm phai màu, làm bạc màu
(điện ảnh) truyền hình
to fade in — đưa (cảnh, âm thanh) vào dần
to fade out — làm (ảnh) mờ dần
tăng (âm) thành không rõ nữa; giảm (âm) thành không rõ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm mất màu
làm phai màu
làm phai tàn
phai
phải
phai màu
sự phai màu
Lĩnh vực: dệt may
mất màu
Lĩnh vực: xây dựng
mòn dần
Lĩnh vực: ô tô
sự mất phanh
Lĩnh vực: toán & tin
sự tàn lụi
Chuyên ngành kỹ thuật
làm mất màu
làm phai màu
làm phai tàn
phai
phải
phai màu
sự phai màu
Lĩnh vực: dệt may
mất màu
Lĩnh vực: xây dựng
mòn dần
Lĩnh vực: ô tô
sự mất phanh
Lĩnh vực: toán & tin
sự tàn lụi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật