Nghĩa tiếng Việt của
fade out
1. nhỏ dần, mờ dần rồi biến mất
Cấu trúc: the sound/light fades out · fade out gradually · a voice fades out
The music faded out as the credits appeared.
Nhạc nhỏ dần rồi tắt khi phần danh đề hiện lên.
The old photograph had faded out in the sunlight.
Bức ảnh cũ đã bạc màu dưới ánh nắng.
2. làm âm thanh/hình ảnh mờ hoặc nhỏ dần rồi tắt
Cấu trúc: fade out the music · fade the picture out · fade out at the end of a scene
The editor faded out the music at the end of the scene.
Biên tập viên làm nhạc nhỏ dần rồi tắt ở cuối cảnh.
Fade the image out before the title appears.
Hãy làm hình ảnh mờ dần trước khi tiêu đề xuất hiện.
Lưu ý: Fade out mô tả âm thanh, hình ảnh hoặc ánh sáng nhỏ dần rồi biến mất; dạng ngoại động từ là làm cho chúng mờ/tắt dần. Trong dựng phim/âm thanh thường nói fade out the music, còn fade to black mô tả hình ảnh chuyển dần sang đen.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
fadeout
noun
- a slow or gradual disappearance (Synonyms: receding)
- a gradual temporary loss of a transmitted signal due to electrical disturbances
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.