Nghĩa tiếng Việt của
exploring
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsplɔɹɪŋ/ BrE /ɪkˈsplɔːɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "exploring" phát âm Mỹ /ɪkˈsplɔɹɪŋ/ Anh /ɪkˈsplɔːɪŋ/ — audio file: exploring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thăm dò; sự thám hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự thám hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự thám hiểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- exploring a cave; exploring options; explore → investigate
Dễ nhầm
- exploring is the -ing form of explore and means travelling through an unfamiliar place or examining possibilities
Mẫu câu giá trị
- “They are exploring several ways to reduce costs.” (Họ đang tìm hiểu một số cách để giảm chi phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật