Nghĩa tiếng Việt của

exploded

Phiên âm Mỹ /ɪkˈsploʊdəd/ BrE /ɪkˈspləʊdəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "exploded" phát âm Mỹ /ɪkˈsploʊdəd/ Anh /ɪkˈspləʊdəd/ — audio file: exploded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “explode” ~C1
tính từ
đã nổ (bom...)
bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật