Nghĩa tiếng Việt của
explode
Phiên âm Mỹ /ɪkˈsploʊd/ BrE /ɪkˈspləʊd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "explode" phát âm Mỹ /ɪkˈsploʊd/ Anh /ɪkˈspləʊd/ — audio file: explode.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
làm nổ
đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
nội động từ
nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
to explode with anger — nổi giận đùng đùng
Chuyên ngành kỹ thuật
làm nổ
làm tiêu tan
nổ
nổ mìn
Lĩnh vực: xây dựng
nổ tung
Chuyên ngành kỹ thuật
làm nổ
làm tiêu tan
nổ
nổ mìn
Lĩnh vực: xây dựng
nổ tung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- explode into laughter; explode a bomb; explode → explosion
Dễ nhầm
- explode means burst violently or increase suddenly; erupt often describes a volcano or a sudden outbreak
Mẫu câu giá trị
- “The fireworks seemed to explode above the lake.” (Pháo hoa dường như nổ tung phía trên hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật