Nghĩa tiếng Việt của

exercise

Phiên âm Mỹ /ˈɛksɚˌsaɪz/ BrE /ˈɛksəˌsaɪz/

Transcript: từ "exercise" phát âm Mỹ /ˈɛksɚˌsaɪz/ Anh /ˈɛksəˌsaɪz/ — audio file: exercise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #917) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự thi hành, sự thực hiện; sự sử dụng (quyền, nghề nghiệp, chức năng...)
thể dục, sự rèn luyện thân thể
to do exercises — tập thể dục
sự rèn luyện trí óc
bài tập
bài thi diễn thuyết
(số nhiều) sự tập luyện; sự tập trận sự diễn tập; thể thao quốc phòng
sự thờ cúng, sự lễ bái
(Mỹ) (số nhiều) lễ (ở trường học...)
ngoại động từ
làm, thi hành, thực hiện (nhiệm vụ, chức vụ...); hành (nghề...); sử dụng
to exercise one's right — sử dụng
to exercise one's right — sử dụng quyền hạn
tập luyện, rèn luyện
to exercise the memory — rèn luyện trí nhớ
to exercise oneself — tập luyện, rèn luyện
thử thách
(thường) dạng bị động quấy rầy, làm phiền khổ; làm băn khoăn, làm lo âu
he was much exercised over it — anh ta rất phiền khổ vì điều đó; anh ta rất băn khoăn lo lắng về điều đó
nội động từ
tập luyện; rèn luyện thân thể
Chuyên ngành kinh tế
thực hiện
Chuyên ngành kỹ thuật
bài tập
Lĩnh vực: y học
thể dục
Chuyên ngành kỹ thuật
bài tập
Lĩnh vực: y học
thể dục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật