Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm exercise (IPA + audio Mỹ/Anh)

“exercise” đọc là /ˈɛksɚˌsaɪz/ (Mỹ), /ˈɛksəˌsaɪz/ (Anh). nguyên âm đôi /aɪ/: mở miệng rộng rồi trượt lên “i” — đừng đọc thành “ai” cụt âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈɛksɚˌsaɪz/ · Anh /ˈɛksəˌsaɪz/

Lỗi người Việt hay sai

nguyên âm đôi /aɪ/: mở miệng rộng rồi trượt lên “i” — đừng đọc thành “ai” cụt âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/ɛ/e mở — miệng hé, lưỡi trước
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɚ/ơ cong Mỹ — lưỡi cong nhẹ, rung
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/aɪ/ai — mở miệng rộng rồi trượt lên i
/z/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập