Nghĩa tiếng Việt của
errand
Phiên âm Mỹ /ˈɛɹənd/ BrE /ˈɛəənd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "errand" phát âm Mỹ /ˈɛɹənd/ Anh /ˈɛəənd/ — audio file: errand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...)
to run [on] errands; to go on errands — chạy việc vặt
mục đích cuộc đi; mục đích
his errand was to deliver a letter — mục đích hắn đến là để đưa một bức thư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- run an errand; do errands; errand → small task requiring a trip
Dễ nhầm
- an errand is a short task that involves going somewhere, often to deliver or collect something; run an errand means do one
Mẫu câu giá trị
- “I need to run an errand before dinner.” (Tôi cần đi giải quyết một việc trước bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật