Nghĩa tiếng Việt của

errand

Phiên âm Mỹ /ˈɛɹənd/ BrE /ˈɛəənd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "errand" phát âm Mỹ /ˈɛɹənd/ Anh /ˈɛəənd/ — audio file: errand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
việc vắt (đưa thư, mua thuốc lá...)
to run [on] errands; to go on errands — chạy việc vặt
mục đích cuộc đi; mục đích
his errand was to deliver a letter — mục đích hắn đến là để đưa một bức thư

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật