Nghĩa tiếng Việt của

elephant

Phiên âm Mỹ /ˈɛləfənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "elephant" phát âm Mỹ /ˈɛləfənt/ — audio file: elephant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con voi
khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm
double elephant — khổ giấy 1 m x 77 cm
(Elephant) (Mỹ) đảng Cộng hoà
sắt vòm
to see the elephant
to get a look at the elephant
đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
biết đời, biết thiên hạ
white elephant
(xem) white

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật