Nghĩa tiếng Việt của

electronics

Phiên âm Mỹ /ˌɪˌlɛkˈtɹɑnɪks/ BrE /ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "electronics" phát âm Mỹ /ˌɪˌlɛkˈtɹɑnɪks/ Anh /ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪks/ — audio file: electronics.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “electronic” Nên nhận biết ~C1
danh từ, số nhiều dùng như số ít
điện tử học
Chuyên ngành kỹ thuật
điện tử
điện tử học
Chuyên ngành kỹ thuật
điện tử
điện tử học

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật