Nghĩa tiếng Việt của

electronic

Phiên âm Mỹ /ˌɪˌlɛkˈtɹɑnɪk/ BrE /ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪk/

Transcript: từ "electronic" phát âm Mỹ /ˌɪˌlɛkˈtɹɑnɪk/ Anh /ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪk/ — audio file: electronic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1722) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) điện tử
electronic calculator — máy tính điện tử
Chuyên ngành kinh tế
sự đốt nóng bằng điện tử
Chuyên ngành kỹ thuật
điện tử
Lĩnh vực: điện lạnh
electron
Lĩnh vực: toán & tin
kiểu điện tử
Chuyên ngành kỹ thuật
điện tử
Lĩnh vực: điện lạnh
electron
Lĩnh vực: toán & tin
kiểu điện tử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật