Nghĩa tiếng Việt của
electronic
Phiên âm Mỹ /ˌɪˌlɛkˈtɹɑnɪk/ BrE /ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪk/
Transcript: từ "electronic" phát âm Mỹ /ˌɪˌlɛkˈtɹɑnɪk/ Anh /ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪk/ — audio file: electronic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1722) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) điện tử
electronic calculator — máy tính điện tử
Chuyên ngành kinh tế
sự đốt nóng bằng điện tử
Chuyên ngành kỹ thuật
điện tử
Lĩnh vực: điện lạnh
electron
Lĩnh vực: toán & tin
kiểu điện tử
Chuyên ngành kỹ thuật
điện tử
Lĩnh vực: điện lạnh
electron
Lĩnh vực: toán & tin
kiểu điện tử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- electronic devices/payments/locks (thiết bị/thanh toán/khoá điện tử — Task 2 công nghệ).
- electronics (n — linh kiện/nghề điện tử); electronically (adv — "sign electronically").
- electric (adj — chạy điện: "an electric bus") ≠ electronic (điện tử — mạch, chip).
Dễ nhầm
- electronic (điện tử — xử lý tín hiệu) vs electric (điện — năng lượng) vs digital (số — dữ liệu).
- "e-ticket" (vé điện tử — dấu e-).
Mẫu câu giá trị
- "Permits are issued electronically within 48 hours." (giấy phép được cấp điện tử trong 48 giờ).
- "Buses take electronic payments only after June." (xe buýt chỉ nhận thanh toán điện tử sau tháng Sáu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật