Nghĩa tiếng Việt của
dwelling house
Mục trong từ điển mở: “dwelling-house”.
1. nhà ở, nhà dùng làm nơi cư trú
Cấu trúc: a private dwelling house · use a building as a dwelling house · a dwelling house and its grounds
The old building was originally constructed as a private dwelling house.
Tòa nhà cũ ban đầu được xây làm nhà ở tư nhân.
The regulations distinguish a dwelling house from a commercial premises.
Quy định phân biệt nhà ở với cơ sở thương mại.
Lưu ý: Dwelling house là ngôi nhà được dùng làm nơi ở, thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý ở Anh; cụm giúp phân biệt nhà ở với tòa nhà dùng làm văn phòng/cơ sở kinh doanh. Trong giao tiếp thường ngày, house hoặc home tự nhiên hơn; dwelling rộng hơn có thể chỉ nơi cư trú nói chung.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- housing that someone is living in (Synonyms: dwelling, home, domicile, abode, habitation)
"he built a modest dwelling near the pond"
"they raise money to provide homes for the homeless"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.