Nghĩa tiếng Việt của
dug
Phiên âm Mỹ /dʌɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dug" phát âm Mỹ /dʌɡ/ — audio file: dug.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của dig
danh từ
vú, đầu vú, núm vú (của thú cái, không dùng cho đàn bà trừ khi ngụ ý khinh bỉ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dug a hole; dug up the past; dig → dug
Dễ nhầm
- dug is the past and past participle of dig; excavated is more formal
Mẫu câu giá trị
- “They dug a small garden pond.” (Họ đào một cái ao nhỏ trong vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật