Nghĩa tiếng Việt của

drifting

Phiên âm Mỹ /ˈdɹɪftɪŋ/ BrE /ˈdrɪftɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "drifting" phát âm Mỹ /ˈdɹɪftɪŋ/ Anh /ˈdrɪftɪŋ/ — audio file: drifting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “drift” ~C1
-sự đào lò
sự khoan
sự trôi dạt
trôi dạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đào lò dọc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật