Nghĩa tiếng Việt của
drifting
Phiên âm Mỹ /ˈdɹɪftɪŋ/ BrE /ˈdrɪftɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drifting" phát âm Mỹ /ˈdɹɪftɪŋ/ Anh /ˈdrɪftɪŋ/ — audio file: drifting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự đào lò
sự khoan
sự trôi dạt
trôi dạt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đào lò dọc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drifting clouds; drifting away; drift → drifting
Dễ nhầm
- drifting is the -ing form of drift and describes slow movement without a fixed direction
Mẫu câu giá trị
- “The clouds were drifting across the hills.” (Những đám mây đang trôi qua các ngọn đồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật