Nghĩa tiếng Việt của
drake
Phiên âm Mỹ /dɹeɪk/ BrE /dreɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drake" phát âm Mỹ /dɹeɪk/ Anh /dreɪk/ — audio file: drake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phù du (làm) mồi câu
danh từ
vịt đực
to make ducks and drakes
(xem) duck
to play ducks and drakes with
(xem) duck
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a drake; drake and duck; drake → male duck
Dễ nhầm
- a drake is a male duck; duck can refer to the species generally or, in some contexts, a female duck
Mẫu câu giá trị
- “A drake swam behind the female ducks.” (Một con vịt đực bơi phía sau các con vịt cái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật