Nghĩa tiếng Việt của

dotted line

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. đường chấm/chấm rời

Cấu trúc: a dotted line on a map · cut/fold along the dotted line · write on the dotted line

The map shows the border as a dotted line.

Bản đồ thể hiện đường biên bằng một đường chấm.

Fold the paper along the dotted line.

Gấp tờ giấy theo đường chấm.

2. (idiom) ký tên chấp nhận thỏa thuận

Cấu trúc: sign on the dotted line · be ready to sign on the dotted line

Read the contract carefully before you sign on the dotted line.

Hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký chấp thuận.

The buyer agreed to the terms and signed on the dotted line.

Người mua đồng ý với các điều khoản và ký vào hợp đồng.

Lưu ý: Dotted line là đường được tạo thành từ các chấm rời, dùng để đánh dấu ranh giới, chỗ cắt/gấp hoặc phần cần điền. Trong thành ngữ sign on the dotted line, nghĩa là ký vào văn bản để chính thức chấp nhận một thỏa thuận; cụm thường gợi việc cam kết bằng chữ ký.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a line made up of dots or dashes; often used to indicate where you are supposed to sign a contract
    "just sign on the dotted line"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.