Nghĩa tiếng Việt của
donor
Phiên âm Mỹ /ˈdoʊnɚ/ BrE /ˈdəʊnə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "donor" phát âm Mỹ /ˈdoʊnɚ/ Anh /ˈdəʊnə/ — audio file: donor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng
donor of blood — người cho máu
Chuyên ngành kinh tế
người cho
người tặng
Chuyên ngành kỹ thuật
đono
Lĩnh vực: y học
người cho
Lĩnh vực: toán & tin
phần tử cho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blood donor; major donor; donor → person or organisation giving
Dễ nhầm
- a donor gives money, blood, organs or goods to help others; recipient is the person or group that receives them
Mẫu câu giá trị
- “The hospital thanked every blood donor.” (Bệnh viện cảm ơn từng người hiến máu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật