Nghĩa tiếng Việt của

donor

Phiên âm Mỹ /ˈdoʊnɚ/ BrE /ˈdəʊnə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "donor" phát âm Mỹ /ˈdoʊnɚ/ Anh /ˈdəʊnə/ — audio file: donor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người cho, người tặng, người biếu; người quyên cúng
donor of blood — người cho máu
Chuyên ngành kinh tế
người cho
người tặng
Chuyên ngành kỹ thuật
đono
Lĩnh vực: y học
người cho
Lĩnh vực: toán & tin
phần tử cho

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật