Nghĩa tiếng Việt của
dong
Phiên âm Mỹ /dɔŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dong" phát âm Mỹ /dɔŋ/ — audio file: dong.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
(từ úc) nện; phang
danh từ
đồng (Việt Nam)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Vietnamese dong; pay in dong; dong → currency unit (VND)
Dễ nhầm
- dong is the English spelling for Vietnam's currency unit; Vietnamese writes đồng, and VND is its international code; OALD10 and LDOCE6 have no standalone entry
Mẫu câu giá trị
- “The bill came to 120,000 dong.” (Hóa đơn là 120.000 đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật